Chữ 𠸺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠸺, chiết tự chữ NGHÁCH, NGUỆCH, NGUỊCH, NGÁCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠸺:

𠸺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠸺

𠸺

Chiết tự chữ 𠸺

[]

U+020E3A, tổng 13 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ni4;
Việt bính: ngaak6;

𠸺

Nghĩa Trung Việt của từ 𠸺



ngách, như "ngóc ngách" (vhn)
nguịch, như "ngoàn nguịch" (btcn)
nghách, như "ngõ ngách" (gdhn)
nguệch, như "nguệch ngoạc" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠸺:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,

Dị thể chữ 𠸺

𠱘,

Chữ gần giống 𠸺

Tự hình:

Tự hình chữ 𠸺 Tự hình chữ 𠸺 Tự hình chữ 𠸺 Tự hình chữ 𠸺

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠸺

nguệch𠸺:nguệch ngoạc
nguịch𠸺:ngoàn nguịch
ngách𠸺:ngóc ngách; ngõ ngách
𠸺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠸺 Tìm thêm nội dung cho: 𠸺