Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 𠸺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠸺, chiết tự chữ NGHÁCH, NGUỆCH, NGUỊCH, NGÁCH
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠸺:
𠸺
Chiết tự chữ 𠸺
Pinyin: ni4;
Việt bính: ngaak6;
𠸺
Nghĩa Trung Việt của từ 𠸺
ngách, như "ngóc ngách" (vhn)
nguịch, như "ngoàn nguịch" (btcn)
nghách, như "ngõ ngách" (gdhn)
nguệch, như "nguệch ngoạc" (gdhn)
Chữ gần giống với 𠸺:
㗒, 㗓, 㗔, 㗕, 㗖, 㗗, 㗘, 㗙, 㗚, 㗛, 㗜, 㗞, 喍, 喿, 嗀, 嗁, 嗂, 嗃, 嗄, 嗅, 嗆, 嗇, 嗈, 嗉, 嗊, 嗌, 嗎, 嗐, 嗑, 嗓, 嗔, 嗕, 嗘, 嗙, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗡, 嗣, 嗤, 嗥, 嗦, 嗨, 嗩, 嗪, 嗫, 嗬, 嗭, 嗮, 嗯, 嗰, 嗱, 嗲, 嗳, 嗵, 嗀, 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,Dị thể chữ 𠸺
𠱘,
Chữ gần giống 𠸺
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠸺
| nguệch | 𠸺: | nguệch ngoạc |
| nguịch | 𠸺: | ngoàn nguịch |
| ngách | 𠸺: | ngóc ngách; ngõ ngách |

Tìm hình ảnh cho: 𠸺 Tìm thêm nội dung cho: 𠸺
