Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 茶点 trong tiếng Trung hiện đại:
[chádiǎn] trà bánh; nước trà và món điểm tâm。茶水和点心。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 茶
| chè | 茶: | nước chè, chè chén |
| sà | 茶: | sà xuống |
| trà | 茶: | uống trà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |

Tìm hình ảnh cho: 茶点 Tìm thêm nội dung cho: 茶点
