Chữ 聢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 聢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 聢:

聢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 聢

聢

Chiết tự chữ 聢

[]

U+8062, tổng 14 nét, bộ Nhĩ 耳
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ding5;
Việt bính: ding6;

聢

Nghĩa Trung Việt của từ 聢


Chữ gần giống với 聢:

䎺, 䎻, 䎼, 䎽, 䎾, 聚, 聝, 聞, 聟, 聡, 聢, 𦖑, 𦖡,

Chữ gần giống 聢

椗, 聓, 聋, 职, 聍, 聎, 聏, 聐, 聑, 聒,

Tự hình:

Tự hình chữ 聢 Tự hình chữ 聢 Tự hình chữ 聢 Tự hình chữ 聢

聢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 聢 Tìm thêm nội dung cho: 聢