Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 互补 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùbǔ] 1. góc bù。互为补角。
2. bổ sung; bù đắp。互相补充。
沿海和内地互通有无,互补互利。
ven biển và đất liền bù đắp cho nhau, cùng có lợi.
2. bổ sung; bù đắp。互相补充。
沿海和内地互通有无,互补互利。
ven biển và đất liền bù đắp cho nhau, cùng có lợi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 互
| hổ | 互: | hổ thẹn, xấu hổ |
| hỗ | 互: | hỗ trợ, tương hỗ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 补
| bỏ | 补: | ghét bỏ; bỏ qua |
| bổ | 补: | bổ xung; bổ dưỡng; vô bổ; bổ nhiệm |

Tìm hình ảnh cho: 互补 Tìm thêm nội dung cho: 互补
