Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 互通 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùtōng] liên hệ; trao đổi。互相沟通、交换。
互通消息
trao đổi tin tức
互通有无
bù đắp cho nhau; bổ sung cho nhau
互通消息
trao đổi tin tức
互通有无
bù đắp cho nhau; bổ sung cho nhau
Nghĩa chữ nôm của chữ: 互
| hổ | 互: | hổ thẹn, xấu hổ |
| hỗ | 互: | hỗ trợ, tương hỗ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |

Tìm hình ảnh cho: 互通 Tìm thêm nội dung cho: 互通
