Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 五岳 trong tiếng Trung hiện đại:
[WǔYuè] Ngũ nhạc (năm quả núi lớn tiêu biểu ở bốn phương và vùng giữa Trung Quốc: Đông nhạc Thái Sơn, Tây nhạc Hoa Sơn, Nam nhạc Hành Sơn, Bắc nhạc Hằng Sơn và Trung nhạcTung Sơn.)。指东岳泰山、西岳华山、南岳衡山、北岳恒山和中 岳嵩山,是中国历史上的五大名山。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 五
| ngũ | 五: | ngã ngũ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岳
| nhạc | 岳: | ngũ nhạc (5 ngọn núi cao) |

Tìm hình ảnh cho: 五岳 Tìm thêm nội dung cho: 五岳
