Cao su chống va đập cửa

Từ: 甘美 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 甘美:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 甘美 trong tiếng Trung hiện đại:

[gānměi] thơm ngọt; ngọt thơm。甜美。
甘美的果汁
nước trái cây ngọt thơm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 甘

cam:cam chịu; cam thảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 美

:hoa mĩ, tuyệt mĩ; mĩ mãn
mẻ:mát mẻ; mới mẻ
mẽ: 
mỉ:tỉ mỉ
mỉa: 
甘美 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 甘美 Tìm thêm nội dung cho: 甘美