Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 亮晶晶 trong tiếng Trung hiện đại:
[liàngjīngjīng] lấp lánh; lóng lánh; long lanh。 形容物体明亮闪烁发光。
亮晶晶的露珠。
hạt sương lấp lánh.
小星星,亮晶晶。
ngôi sao nhỏ lấp lánh.
亮晶晶的露珠。
hạt sương lấp lánh.
小星星,亮晶晶。
ngôi sao nhỏ lấp lánh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亮
| lượng | 亮: | lượng (sáng, thanh cao) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晶
| tinh | 晶: | kết tinh, sáng tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 晶
| tinh | 晶: | kết tinh, sáng tinh |

Tìm hình ảnh cho: 亮晶晶 Tìm thêm nội dung cho: 亮晶晶
