Chữ 侚 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 侚, chiết tự chữ TUẪN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 侚:

侚 tuẫn

Đây là các chữ cấu thành từ này: 侚

侚

Chiết tự chữ 侚

Chiết tự chữ tuẫn bao gồm chữ 人 旬 hoặc 亻 旬 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 侚 cấu thành từ 2 chữ: 人, 旬
  • 人 nhân, nhơn
  • 旬 quân, tuần
  • 2. 侚 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 旬
  • 亻 nhân
  • 旬 quân, tuần
  • tuẫn [tuẫn]

    U+4F9A, tổng 8 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xun4;
    Việt bính: seon1 seon6;

    侚 tuẫn

    Nghĩa Trung Việt của từ 侚

    (Tính) Nhanh nhẹn, mẫn tiệp.

    (Động)

    § Thông tuẫn 殉
    , tuẫn 徇.

    Chữ gần giống với 侚:

    㑉, 㑊, 㑋, 㑌, 㑍, 㑎, 㑏, 㑐, 㑔, 佩, 佪, 佬, 佭, 佮, 佯, 佰, 佲, 佳, 佴, 併, 佶, 佷, 佸, 佹, 佺, 佻, 佼, 佽, 佾, 使, 侀, 侁, 侂, 侃, 侄, 侅, 來, 侇, 侈, 侉, 侊, 例, 侌, 侍, 侎, 侏, 侐, 侑, 侔, 侖, 侗, 侘, 侚, 供, 侜, 依, 侞, 侠, 価, 侢, 侣, 侥, 侦, 侧, 侨, 侩, 侪, 侫, 侬, 侭, 來, 例, 𠈋,

    Dị thể chữ 侚

    殉, 狥,

    Chữ gần giống 侚

    儖, 倹, 倯, 倰, 倱, 倲, 倳, 倴, 倵, 倶,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 侚 Tự hình chữ 侚 Tự hình chữ 侚 Tự hình chữ 侚

    侚 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 侚 Tìm thêm nội dung cho: 侚