Chữ 獹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 獹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 獹:

獹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 獹

獹

Chiết tự chữ 獹

1. 獹 cấu thành từ 2 chữ: 犬, 盧
  • 犬 chó, khuyển
  • 盧 lu, lô, lũ, lơ, lư, lờ, lợ, lứa, lừ
  • 2. 獹 cấu thành từ 2 chữ: 犭, 盧
  • 犭 khuyển
  • 盧 lu, lô, lũ, lơ, lư, lờ, lợ, lứa, lừ
  • []

    U+7379, tổng 19 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: lu2;
    Việt bính: ;

    獹

    Nghĩa Trung Việt của từ 獹


    Chữ gần giống với 獹:

    㺡, 㺢, 獹, 獺,

    Dị thể chữ 獹

    𰡄,

    Chữ gần giống 獹

    猑, 狜, 狥, 狤, 狣, 狢, 狡, 狠, 狟, 狞,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 獹 Tự hình chữ 獹 Tự hình chữ 獹 Tự hình chữ 獹

    獹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 獹 Tìm thêm nội dung cho: 獹