Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 仍旧 trong tiếng Trung hiện đại:
[réngjiù] 1. như cũ; như trước。照旧。
2. vẫn; cứ。仍然。
他虽然遇到许多困难,可是意志仍旧那样坚强。
mặc dù anh ấy gặp nhiều khó khăn, nhưng ý chí vẫn kiên cường như trước.
2. vẫn; cứ。仍然。
他虽然遇到许多困难,可是意志仍旧那样坚强。
mặc dù anh ấy gặp nhiều khó khăn, nhưng ý chí vẫn kiên cường như trước.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仍
| dưng | 仍: | bỗng dưng; dửng dưng; người dưng |
| dừng | 仍: | dừng bút, dừng tay |
| nhang | 仍: | nhủng nhẳng |
| nhùng | 仍: | nhùng nhằng |
| nhăng | 仍: | lăng nhăng |
| nhưng | 仍: | nhưng mà |
| nhẳng | 仍: | nhăng nhẳng, nhủng nhẳng |
| nhẵng | 仍: | |
| nhừng | 仍: | |
| nhửng | 仍: | |
| những | 仍: | những người, những điều |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 旧
| cựu | 旧: | cựu học sinh, lính cựu, cựu binh; thủ cựu |

Tìm hình ảnh cho: 仍旧 Tìm thêm nội dung cho: 仍旧
