Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 少数 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǎoshù] số ít; thiểu số。较小的数量。
少数服从多数。
thiểu số thì phục tùng đa số.
少数服从多数。
thiểu số thì phục tùng đa số.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 少
| thiếu | 少: | thiếu thốn; thiếu tháng |
| thiểu | 少: | thiểu (nhỏ, ít); thiểu não |
| thẹo | 少: | một thẹo |
| thẻo | 少: | thẻo bánh, thẻo vải |
| thểu | 少: | thất thểu |
| thỉu | 少: | bẩn thỉu |
| xíu | 少: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 数
| số | 数: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 数: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 数: | sỗ sàng |
| sộ | 数: | đồ sộ |
| xọ | 数: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |

Tìm hình ảnh cho: 少数 Tìm thêm nội dung cho: 少数
