Từ: 从轮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 从轮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 从轮 trong tiếng Trung hiện đại:

[cónglún] bánh xe phụ; bánh xe quay kèm。机车或其他机械上,由动轮带动的轮子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 从

tòng:tòng quân; tòng phụ (thứ yếu)
tùng:tùng (xem tòng)
tụng:(xem tòng, tùng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轮

luân:luân phiên
从轮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 从轮 Tìm thêm nội dung cho: 从轮