Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 仓皇 trong tiếng Trung hiện đại:
[cānghuáng] 形
hốt hoảng; hoảng hốt; hoảng loạn; vội vàng hoảng hốt。匆忙而慌张。〖仓黄,苍黄、仓惶〗。
仓皇失措。
hoảng hốt lúng túng; vội vàng lúng túng
仓皇出逃。
hoảng hốt chạy trốn
仓皇逃命。
vội vàng thoát thân
hốt hoảng; hoảng hốt; hoảng loạn; vội vàng hoảng hốt。匆忙而慌张。〖仓黄,苍黄、仓惶〗。
仓皇失措。
hoảng hốt lúng túng; vội vàng lúng túng
仓皇出逃。
hoảng hốt chạy trốn
仓皇逃命。
vội vàng thoát thân
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仓
| thương | 仓: | thương (kho) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皇
| hoàng | 皇: | hoàng hậu, hoàng thượng, hoàng tộc |

Tìm hình ảnh cho: 仓皇 Tìm thêm nội dung cho: 仓皇
