Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 他乡 trong tiếng Trung hiện đại:
[tāxiāng] quê người; đất khách; tha hương。家乡以外的地方(多指离家乡较远的)。
流落他乡
lưu lạc nơi đất khách quê người
他乡遇故知。
tha hương ngộ cố tri (nơi đất khách gặp người quen).
流落他乡
lưu lạc nơi đất khách quê người
他乡遇故知。
tha hương ngộ cố tri (nơi đất khách gặp người quen).
Nghĩa chữ nôm của chữ: 他
| tha | 他: | tha phương cầu thực |
| thà | 他: | thật thà |
| thè | 他: | thè lè |
| thơ | 他: | thơ thẩn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乡
| hương | 乡: | cố hương, quê hương |

Tìm hình ảnh cho: 他乡 Tìm thêm nội dung cho: 他乡
