Chữ 猡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 猡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 猡:

猡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 猡

猡

Chiết tự chữ 猡

1. 猡 cấu thành từ 2 chữ: 犬, 罗
  • 犬 chó, khuyển
  • 罗 la, là, lạ
  • 2. 猡 cấu thành từ 2 chữ: 犭, 罗
  • 犭 khuyển
  • 罗 la, là, lạ
  • []

    U+7321, tổng 11 nét, bộ Khuyển 犭 [犬]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 玀;
    Pinyin: luo2;
    Việt bính: lo4;

    猡

    Nghĩa Trung Việt của từ 猡


    Nghĩa của 猡 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (玀)
    [luó]
    Bộ: 犬 (犭) - Khuyển
    Số nét: 12
    Hán Việt: LA
    heo; lợn。猪猡;猪。

    Chữ gần giống với 猡:

    㹹, 㹺, 㹻, 㹼, 㹽, 㹾, 㹿, 㺀, 猇, 猉, 猊, 猎, 猓, 猔, 猕, 猖, 猗, 猘, 猙, 猚, 猛, 猜, 猝, 猞, 猟, 猡, 猪, 猫, 猪, 𤟛,

    Dị thể chữ 猡

    玀,

    Chữ gần giống 猡

    猓, 狯, 狹, 狸, 狷, 狶, 狵, 狴, 狳, 狲,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 猡 Tự hình chữ 猡 Tự hình chữ 猡 Tự hình chữ 猡

    猡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 猡 Tìm thêm nội dung cho: 猡