Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 西崽 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīzǎi] bồi Tây (chỉ những người phục dịch trong cửa hàng, cửa hiệu của người Âu Mỹ, có ý coi thường)。旧时称欧美殖民主义者在中国开设的洋行、西式餐馆等行业所雇用的男仆。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 西
| tây | 西: | phương tây |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 崽
| tể | 崽: | tể (tiếng bình dân con trai, vật còn non) |
| tử | 崽: | tiểu tử |

Tìm hình ảnh cho: 西崽 Tìm thêm nội dung cho: 西崽
