Chữ 餀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 餀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 餀:

餀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 餀

餀

Chiết tự chữ 餀

餀 cấu thành từ 2 chữ: 食, 艾
  • 食 thực, tự
  • 艾 nghễ, nghệ, ngải
  • []

    U+9900, tổng 13 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hai4;
    Việt bính: ;

    餀

    Nghĩa Trung Việt của từ 餀


    Chữ gần giống với 餀:

    餀,

    Dị thể chữ 餀

    𮩜,

    Chữ gần giống 餀

    饡, 餚, 餉, 餌, 餎, 餏, 餑, 餒, 餔, 餕,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 餀 Tự hình chữ 餀 Tự hình chữ 餀 Tự hình chữ 餀

    餀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 餀 Tìm thêm nội dung cho: 餀