Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 代庖 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàipáo] làm thay; làm hộ (người khác)。替别人做事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 代
| dãi | 代: | |
| rượi | 代: | buồn rười rượi |
| đãi | 代: | chiêu đãi, tiếp đãi; đãi đằng; đãi cát tìm vàng |
| đại | 代: | cổ đại; đại bộ trưởng; đại diện; đại số |
| đời | 代: | đời đời; đời xưa; ra đời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庖
| bào | 庖: | danh bào (người nấu ăn) |

Tìm hình ảnh cho: 代庖 Tìm thêm nội dung cho: 代庖
