Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 令尊 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìngzūn] lệnh tôn; cụ ông bên nhà。敬辞,称对方的父亲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 令
| lanh | 令: | lanh lảnh |
| liệng | 令: | liệng đi (ném đi) |
| loanh | 令: | loanh quanh |
| lành | 令: | tốt lành |
| lênh | 令: | lênh đênh |
| lình | 令: | thình lình |
| lệnh | 令: | ra lệnh |
| lịnh | 令: | lịnh (âm khác của lệnh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尊
| nhôn | 尊: | nhôn nhao (sốt ruột) |
| ton | 尊: | ton hót |
| tun | 尊: | sâu tun hút |
| tôn | 尊: | tôn kính |

Tìm hình ảnh cho: 令尊 Tìm thêm nội dung cho: 令尊
