Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 以近 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐjìn] gần hơn, (so với một ga nào đó trên tuyến đường bộ, đường sắt... )。指铁路、公路、航空等路线上比某个车站或机场近的。例如从北京经过石家庄、郑州到武汉,石家庄、郑州都是武汉以近的地方。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 以
| dĩ | 以: | dĩ hoà vi quý; khả dĩ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 近
| cận | 近: | cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị |
| cặn | 近: | cặn kẽ |
| gàn | 近: | gàn dở |
| gần | 近: | gần gũi |

Tìm hình ảnh cho: 以近 Tìm thêm nội dung cho: 以近
