Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 牢实 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 牢实:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 牢实 trong tiếng Trung hiện đại:

[láo·shí] vững chắc; bền vững; rắn chắc; chắc chắn; tráng kiện。牢固结实。
基础牢实。
cơ sở vững chắc.
的铁门。
cửa sắt chắc chắn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牢

lao:lao xao
lào:lào thào
sao:làm sao
sau:trước sau, sau cùng, sau này

Nghĩa chữ nôm của chữ: 实

thiệt:thiệt (thực, vững)
thật:thật thà
thực:thực quyền, việc thực
牢实 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牢实 Tìm thêm nội dung cho: 牢实