Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牢实 trong tiếng Trung hiện đại:
[láo·shí] vững chắc; bền vững; rắn chắc; chắc chắn; tráng kiện。牢固结实。
基础牢实。
cơ sở vững chắc.
的铁门。
cửa sắt chắc chắn.
基础牢实。
cơ sở vững chắc.
的铁门。
cửa sắt chắc chắn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牢
| lao | 牢: | lao xao |
| lào | 牢: | lào thào |
| sao | 牢: | làm sao |
| sau | 牢: | trước sau, sau cùng, sau này |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 实
| thiệt | 实: | thiệt (thực, vững) |
| thật | 实: | thật thà |
| thực | 实: | thực quyền, việc thực |

Tìm hình ảnh cho: 牢实 Tìm thêm nội dung cho: 牢实
