Chữ 厜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 厜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 厜:

厜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 厜

厜

Chiết tự chữ 厜

厜 cấu thành từ 2 chữ: 厂, 垂
  • 厂 hán, xưởng
  • 垂 thuỳ, thùy
  • []

    U+539C, tổng 10 nét, bộ Hán 厂
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zui1;
    Việt bính: ceoi1 seoi4;

    厜

    Nghĩa Trung Việt của từ 厜


    Chữ gần giống với 厜:

    㕋, 㕌, 㕍, 厜, 厝, 厞, 原, 虒,

    Chữ gần giống 厜

    唾, 厖, 厥, 厤, 厢, 厡, 厠, 原, 厞, 厝,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 厜 Tự hình chữ 厜 Tự hình chữ 厜 Tự hình chữ 厜

    厜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 厜 Tìm thêm nội dung cho: 厜