Chữ 怲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 怲, chiết tự chữ BIẾNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怲:

怲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 怲

怲

Chiết tự chữ 怲

Chiết tự chữ biếng bao gồm chữ 心 丙 hoặc 忄 丙 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 怲 cấu thành từ 2 chữ: 心, 丙
  • 心 tim, tâm, tấm
  • 丙 biếng, bính
  • 2. 怲 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 丙
  • 忄 tâm
  • 丙 biếng, bính
  • []

    U+6032, tổng 8 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bing3;
    Việt bính: bing2;

    怲

    Nghĩa Trung Việt của từ 怲


    biếng, như "biếng ăn" (vhn)

    Chữ gần giống với 怲:

    㤌, 㤏, 㤐, 㤑, 㤒, 㤓, 㤔, 㤕, 㤖, 㤘, 怊, 怌, 怍, 怏, 怐, 怑, 怓, 怔, 怕, 怖, 怗, 怙, 怚, 怛, 怜, 怞, 怡, 怦, 性, 怩, 怪, 怫, 怭, 怮, 怯, 怲, 怳, 怵, 怶, 怺, 怾, 怿, 怒, 怜, 𢘅, 𢘝, 𢘬, 𢘭, 𢘮,

    Chữ gần giống 怲

    愀, 愾, 慍, 慌, 慊, 慉, 慆, 慅, 慄, 慃,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 怲 Tự hình chữ 怲 Tự hình chữ 怲 Tự hình chữ 怲

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 怲

    biếng怲:biếng ăn
    怲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 怲 Tìm thêm nội dung cho: 怲