Cao su chống va đập cửa

Chữ 昝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 昝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 昝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 昝

昝 cấu thành từ 2 chữ: 处, 日
  • xớ, xở, xứ, xử
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • []

    U+661D, tổng 9 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zan3;
    Việt bính: zaan2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 昝


    Nghĩa của 昝 trong tiếng Trung hiện đại:

    [zǎn]Bộ: 日 - Nhật
    Số nét: 9
    Hán Việt: TẢM
    họ Tảm。姓。

    Chữ gần giống với 昝:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣆏, 𣆐,

    Dị thể chữ 昝

    , ,

    Chữ gần giống 昝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 昝 Tự hình chữ 昝 Tự hình chữ 昝 Tự hình chữ 昝

    昝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 昝 Tìm thêm nội dung cho: 昝