Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伙伴 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǒbàn] bọn; nhóm; băng。古代兵制十人为一火,火长一人管炊事,同火者称为火伴,现在泛指共同参加某种组织或从事某种活动的人,写作伙伴。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伙
| loã | 伙: | đồng loã |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伴
| bạn | 伴: | bạn bè |
| bọn | 伴: | một bọn; cả bọn |
| gạn | 伴: | gạn gùng; gạn lọc |
| vạn | 伴: | vạn chài (ngư phủ) |

Tìm hình ảnh cho: 伙伴 Tìm thêm nội dung cho: 伙伴
