Từ: rừng trồng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ rừng trồng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: rừngtrồng

Dịch rừng trồng sang tiếng Trung hiện đại:

人工造林

Nghĩa chữ nôm của chữ: rừng

rừng𡹃:rừng núi
rừng𡼹:rừng núi
rừng:rừng núi
rừng𱪹:rừng rực
rừng󰍎:thú rừng

Nghĩa chữ nôm của chữ: trồng

trồng𣑺:trồng cây
trồng󰊣:trồng trọt
trồng:vun trồng
trồng𣙩:trồng trọt
trồng:trồng cây
trồng𤿰:trồng trọt
trồng:trồng trọt
rừng trồng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: rừng trồng Tìm thêm nội dung cho: rừng trồng