Cao su chống va đập cửa

Từ: 会阴 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 会阴:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 会阴 trong tiếng Trung hiện đại:

[huìyīn] đáy chậu (vùng giữa hậu môn và bộ phận sinh dục.)。肛门与外生殖器之间的部分。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 会

hội:cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường
hụi:lụi hụi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阴

âm:âm dương; âm hồn
会阴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 会阴 Tìm thêm nội dung cho: 会阴