Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 撼动 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 撼动:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 撼动 trong tiếng Trung hiện đại:

[hàndòng] lay động; chấn động; rung động; rung chuyển; dao động。摇动;震动。
一声巨响,撼动山岳。
một tiếng nổ cực lớn, chấn động núi non.
撼动了整个世界。
chấn động cả thế giới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 撼

cắn: 
hám:hám động (rung động)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 动

động:động não; lay động
撼动 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 撼动 Tìm thêm nội dung cho: 撼动