Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 碥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 碥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 碥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 碥

碥 cấu thành từ 2 chữ: 石, 扁
  • thạch, đán, đạn
  • biển, bên, bẽn, thiên
  • []

    U+78A5, tổng 14 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bian3;
    Việt bính: bin2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 碥


    Nghĩa của 碥 trong tiếng Trung hiện đại:

    [biǎn]Bộ: 石 - Thạch
    Số nét: 14
    Hán Việt: BIỂN
    mỏm đá; đá núi nghiêng ra bờ nước。在水旁斜着伸出来的山石。

    Chữ gần giống với 碥:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥓿, 𥔀, 𥔦, 𥔧,

    Chữ gần giống 碥

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 碥 Tự hình chữ 碥 Tự hình chữ 碥 Tự hình chữ 碥

    碥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 碥 Tìm thêm nội dung cho: 碥