Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 碥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 碥, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 碥:
碥
Pinyin: bian3;
Việt bính: bin2;
碥
Nghĩa Trung Việt của từ 碥
Nghĩa của 碥 trong tiếng Trung hiện đại:
[biǎn]Bộ: 石 - Thạch
Số nét: 14
Hán Việt: BIỂN
mỏm đá; đá núi nghiêng ra bờ nước。在水旁斜着伸出来的山石。
Số nét: 14
Hán Việt: BIỂN
mỏm đá; đá núi nghiêng ra bờ nước。在水旁斜着伸出来的山石。
Chữ gần giống với 碥:
䃈, 䃉, 䃊, 䃋, 䃌, 䃍, 䃎, 䃏, 碞, 碟, 碡, 碣, 碥, 碧, 碨, 碩, 碪, 碬, 碭, 碮, 碯, 碱, 碳, 碴, 碶, 碸, 磁, 𥓿, 𥔀, 𥔦, 𥔧,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 碥 Tìm thêm nội dung cho: 碥
