Chữ 碥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 碥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 碥:

碥

Đây là các chữ cấu thành từ này: 碥

碥

Chiết tự chữ 碥

碥 cấu thành từ 2 chữ: 石, 扁
  • 石 thạch, đán, đạn
  • 扁 biển, bên, bẽn, thiên
  • []

    U+78A5, tổng 14 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bian3;
    Việt bính: bin2;

    碥

    Nghĩa Trung Việt của từ 碥


    Nghĩa của 碥 trong tiếng Trung hiện đại:

    [biǎn]Bộ: 石 - Thạch
    Số nét: 14
    Hán Việt: BIỂN
    mỏm đá; đá núi nghiêng ra bờ nước。在水旁斜着伸出来的山石。

    Chữ gần giống với 碥:

    䃈, 䃉, 䃊, 䃋, 䃌, 䃍, 䃎, 䃏, 碞, 碟, 碡, 碣, 碥, 碧, 碨, 碩, 碪, 碬, 碭, 碮, 碯, 碱, 碳, 碴, 碶, 碸, 磁, 𥓿, 𥔀, 𥔦, 𥔧,

    Chữ gần giống 碥

    鉐, 碛, 碕, 碖, 碗, 碘, 碙, 碚, 碜, 碓,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 碥 Tự hình chữ 碥 Tự hình chữ 碥 Tự hình chữ 碥

    碥 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 碥 Tìm thêm nội dung cho: 碥