Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 腐蚀剂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 腐蚀剂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 腐蚀剂 trong tiếng Trung hiện đại:

[fǔshíjì] chất ăn mòn; thuốc ăn mòn。有腐蚀作用的化学物质,如氢氧化钠、硝酸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腐

hủ:cổ hủ; hủ bại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蚀

thực:thực (mất mát, hao mòn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂

tễ:tễ (thuốc đã bào chế)
腐蚀剂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 腐蚀剂 Tìm thêm nội dung cho: 腐蚀剂