Từ: 羞澀 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 羞澀:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tu sáp
Cử chỉ, tình thái không tự nhiên.Nghèo khốn, bần cùng. ◇Đỗ Phủ 甫:
Nang không khủng tu sáp, Lưu đắc nhất tiền khán
澀, 看 (Không nang ).

Nghĩa của 羞涩 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiūsè]
khó xử; thái độ không tự nhiên。难为情,态度不自然。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 羞

tu:tu (thẹn)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 澀

sáp:sáp (rít, ráp, không trơn tru)
xát:xát mạch (mạch máu đập yếu)
羞澀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 羞澀 Tìm thêm nội dung cho: 羞澀