Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
tu sáp
Cử chỉ, tình thái không tự nhiên.Nghèo khốn, bần cùng. ◇Đỗ Phủ 杜甫:
Nang không khủng tu sáp, Lưu đắc nhất tiền khán
囊空恐羞澀, 留得一錢看 (Không nang 空囊).
Nghĩa của 羞涩 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiūsè] 形
khó xử; thái độ không tự nhiên。难为情,态度不自然。
khó xử; thái độ không tự nhiên。难为情,态度不自然。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羞
| tu | 羞: | tu (thẹn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 澀
| sáp | 澀: | sáp (rít, ráp, không trơn tru) |
| xát | 澀: | xát mạch (mạch máu đập yếu) |

Tìm hình ảnh cho: 羞澀 Tìm thêm nội dung cho: 羞澀
