Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 余孽 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúniè] phần tử xấu; tàn dư (còn sót lại)。残余的坏人或恶势力。
封建余孽
tàn dư phong kiến còn sót lại.
铲除余孽
diệt sạch phần tử xấu
封建余孽
tàn dư phong kiến còn sót lại.
铲除余孽
diệt sạch phần tử xấu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 余
| dư | 余: | dư dả; dư dật; dư sức |
| dờ | 余: | dật dờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 孽
| nghiệt | 孽: | ác nghiệt, nghiệt chướng |
| nghét | 孽: | ngót ngét |
| nghít | 孽: | |
| nghẹt | 孽: | nghẹt thở |
| nghịt | 孽: | nghịt mũi |

Tìm hình ảnh cho: 余孽 Tìm thêm nội dung cho: 余孽
