Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作难 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuònán] làm khó; gây khó dễ; làm khó dễ; bắt bí。为难。
从中作难
gây khó dễ từ bên trong
[zuònan]
书
khởi sự; phát động phiến loạn (chính trị, vũ trang)。发动叛乱;起事。
从中作难
gây khó dễ từ bên trong
[zuònan]
书
khởi sự; phát động phiến loạn (chính trị, vũ trang)。发动叛乱;起事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 难
| nan | 难: | gian nan |
| nàn | 难: | phàn nàn |
| nạn | 难: | tị nạn, nạn nhân, tai nạn |

Tìm hình ảnh cho: 作难 Tìm thêm nội dung cho: 作难
