Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 边防军 trong tiếng Trung hiện đại:
[biānfángjūn] bộ đội biên phòng; lính biên phòng。驻守在边境地区的军队。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 边
| biên | 边: | biên giới; vô biên |
| bên | 边: | bên trong; bên trên |
| ven | 边: | ven sông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 防
| phòng | 防: | phòng ngừa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 军
| quân | 军: | quân đội |

Tìm hình ảnh cho: 边防军 Tìm thêm nội dung cho: 边防军
