Từ: 异体字 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 异体字:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 异体字 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìtǐzì] chữ dị thể (chữ có cách viết khác nhưng đồng âm đồng nghĩa)。跟规定的正体字同音同义而写法不同的字。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 异

dị:dị hợm; dị thường, lập dị; li dị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 体

thấy:trông thấy
thẩy: 
thể:thể lề

Nghĩa chữ nôm của chữ: 字

chữ:chữ viết, chữ nghĩa
tợ:tợ (tựa như)
tự:văn tự
异体字 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 异体字 Tìm thêm nội dung cho: 异体字