Từ: 隆准 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 隆准:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 隆准 trong tiếng Trung hiện đại:

[lóngzhǔn] sống mũi cao; mũi lõ。高鼻梁儿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隆

long:long đong
lung:lung lay

Nghĩa chữ nôm của chữ: 准

chuẩn:tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực
chõn:nơi chốn
chỏn: 
chốn:nơi chốn
chổn:lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang)
chủn:ngắn chun chủn
trốn:trốn thoát
隆准 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 隆准 Tìm thêm nội dung cho: 隆准