Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 作假 trong tiếng Trung hiện đại:
[zuòjiǎ] 1. làm giả; giả mạo。制造假的,冒充真的;真的里头搀假的;好的里头搀坏的。
2. giở ngón; giở trò。耍花招;装糊涂。
作假骗人
giở trò lừa gạt
3. khách sáo; cố tình khách sáo。故作客套,不爽直。
没吃饱就说没吃饱,别作假!
chưa no thì bảo chưa no, đừng khách sáo!
2. giở ngón; giở trò。耍花招;装糊涂。
作假骗人
giở trò lừa gạt
3. khách sáo; cố tình khách sáo。故作客套,不爽直。
没吃饱就说没吃饱,别作假!
chưa no thì bảo chưa no, đừng khách sáo!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 假
| giá | 假: | thử giá (nghỉ hè); hưu giá (được nghỉ) |
| giả | 假: | giả vờ, giả dạng |
| hạ | 假: | hầu hạ; nhàn hạ; hạ màn |

Tìm hình ảnh cho: 作假 Tìm thêm nội dung cho: 作假
