Chữ 佫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 佫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 佫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 佫

1. 佫 cấu thành từ 2 chữ: 人, 各
  • nhân, nhơn
  • các, cắc, gác, gạc, gật
  • 2. 佫 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 各
  • nhân
  • các, cắc, gác, gạc, gật
  • Nghĩa của 佫 trong tiếng Trung hiện đại:

    [hè] Bộ: 人 (亻) - Nhân
    Số nét: 8
    Hán Việt: HẠC
    Hạc (họ)。姓。
    佫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 佫 Tìm thêm nội dung cho: 佫