Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 佻巧 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiāoqiǎo] 1. khinh thường xảo trá。轻佻巧诈。
2. khéo nhưng không nghiêm túc。(文辞)细巧而不严肃。
2. khéo nhưng không nghiêm túc。(文辞)细巧而不严肃。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 佻
| diêu | 佻: | |
| điêu | 佻: | điêu đứng, điêu linh |
| đào | 佻: | ả đào; đào hoa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 巧
| xảo | 巧: | xảo thủ (khéo tay); xảo ngôn (đánh lừa); xảo ngộ (tình cờ); xảo phụ điểu (chim sáo) |

Tìm hình ảnh cho: 佻巧 Tìm thêm nội dung cho: 佻巧
