Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 使用价值 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 使用价值:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 使

Nghĩa của 使用价值 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǐyòngjiàzhí] giá trị sử dụng。物品所具有的能够满足人们某种需要的属性,如粮食能充饥,衣服能御寒等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 使

sứ使:đi sứ
sử使:sử dụng
sửa使:sửa sang
thửa使:thửa đôi giầy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 用

dùng:dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà
dộng:dộng cửa (đạp mạnh)
dụng:sử dụng; trọng dụng; vô dụng
giùm:làm giùm
giùn: 
giùng:giùng mình; nước giùng
rùng:rùng rùng
rụng:rơi rụng
vùng:một vùng
đụng:chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 价

giá:giá trị; vật giá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 值

trị:chính trị; giá trị
trịa:tròn trịa
使用价值 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 使用价值 Tìm thêm nội dung cho: 使用价值