Từ: 侧近 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 侧近:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 侧近 trong tiếng Trung hiện đại:

[cèjìn] cạnh; bên; gần。附近。
找侧近的人打听一下。
kiếm người ở gần nghe ngóng một chút

Nghĩa chữ nôm của chữ: 侧

trắc:trắc trở

Nghĩa chữ nôm của chữ: 近

cận:cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị
cặn:cặn kẽ
gàn:gàn dở
gần:gần gũi
侧近 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 侧近 Tìm thêm nội dung cho: 侧近