Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 便当 trong tiếng Trung hiện đại:
[biàn·dang] 形
tiện lợi; thuận tiện; đơn giản; dễ dàng。方便;使用或行动起来不感觉困难;顺手;简单;容易。多用于具体事物。
这里乘车很便当。
ở đây đón xe rất thuận tiện
东西不多,收拾起来很便当。
đồ đạc chẳng nhiều nhặn gì, dọn dẹp rất dễ dàng
tiện lợi; thuận tiện; đơn giản; dễ dàng。方便;使用或行动起来不感觉困难;顺手;简单;容易。多用于具体事物。
这里乘车很便当。
ở đây đón xe rất thuận tiện
东西不多,收拾起来很便当。
đồ đạc chẳng nhiều nhặn gì, dọn dẹp rất dễ dàng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 便
| biền | 便: | biền biệt |
| tiện | 便: | tiện lợi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |

Tìm hình ảnh cho: 便当 Tìm thêm nội dung cho: 便当
