Từ: 便秘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 便秘:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 便

Nghĩa của 便秘 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànbì] táo bón; chứng táo bón。粪便干燥,大便困难而次数少的症状。也作便闭。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 便

biền便:biền biệt
tiện便:tiện lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秘

:bí mật
便秘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 便秘 Tìm thêm nội dung cho: 便秘