Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
xúc sử
Thúc đẩy. ☆Tương tự:
tiên sách
鞭策,
đốc xúc
督促,
xúc tiến
促進. ★Tương phản:
trở ngại
阻礙.
Nghĩa của 促使 trong tiếng Trung hiện đại:
[cùshǐ] thúc đẩy; thúc; giục; giục giã (để đạt được mục đích nhất định)。推动使达到一定目的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 促
| thúc | 促: | thúc giục |
| xóc | 促: | |
| xúc | 促: | xúc xiểm; đi xúc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 使
| sứ | 使: | đi sứ |
| sử | 使: | sử dụng |
| sửa | 使: | sửa sang |
| thửa | 使: | thửa đôi giầy |

Tìm hình ảnh cho: 促使 Tìm thêm nội dung cho: 促使
