Từ: 俄顷 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 俄顷:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 俄顷 trong tiếng Trung hiện đại:

[éqǐng] khoảng khắc; phút chốc; giây phút; giây lát; chốc lát。很短的时间。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 俄

nga:tố nga

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顷

cảnh:công cảnh (mẫu tây)
khoảnh:khoảnh khắc
俄顷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 俄顷 Tìm thêm nội dung cho: 俄顷