Chữ 飱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 飱, chiết tự chữ SAN, TÔN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 飱:

飱 san

Đây là các chữ cấu thành từ này: 飱

飱

Chiết tự chữ 飱

Chiết tự chữ san, tôn bao gồm chữ 歹 食 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

飱 cấu thành từ 2 chữ: 歹, 食
  • 歹 ngạt, ngặt, đãi
  • 食 thực, tự
  • san [san]

    U+98F1, tổng 13 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: sun1;
    Việt bính: syun1;

    飱 san

    Nghĩa Trung Việt của từ 飱

    Tục dùng như chữ san 飧.
    tôn, như "tôn (đồ ăn dọn ra đĩa)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 飱:

    䬦, 䬧, 䬨, 䬩, 䬪, 飮, 飱, 飯,

    Dị thể chữ 飱

    飧,

    Chữ gần giống 飱

    殐, 殚, 殡, 殠, 殟, 殞, 殝, 殜, 殛, 殙,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 飱 Tự hình chữ 飱 Tự hình chữ 飱 Tự hình chữ 飱

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 飱

    tôn飱:tôn (đồ ăn dọn ra đĩa)
    飱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 飱 Tìm thêm nội dung cho: 飱