Từ: 保重 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 保重:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 保 • 重

Nghĩa của 保重 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎozhòng] bảo trọng; chú ý giữ gìn sức khoẻ (mong người khác chú trọng sức khoẻ)。(希望别人)注重身体健康。
请多保重
xin hãy chú ý giữ gìn sức khoẻ
旅途中你要多保重
đi đường xin anh bảo trọng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 保

bảo保:đảm bảo
bầu保:bầu ra
bửu保:bửu bối (bảo bối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 重

chuộng重:chuộng của lạ, chiều chuộng, ưa chuộng, yêu chuộng
chõng重:giường chõng
chùng重: 
chồng重:chồng chất, chồng đống
trùng重:núi trập trùng
trọng重:xem trọng
trộng重:nuốt trộng (trửng)
trụng重:trụng (nhúng) nước sôi
trửng重:trửng (chơi đùa)
保重 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 保重 Tìm thêm nội dung cho: 保重