Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 掅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 掅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 掅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 掅

1. 掅 cấu thành từ 2 chữ: 手, 青
  • thủ
  • thanh, thênh, xanh
  • 2. 掅 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 青
  • thủ
  • thanh, thênh, xanh
  • 3. 掅 cấu thành từ 2 chữ: 才, 青
  • tài
  • thanh, thênh, xanh
  • []

    U+6385, tổng 11 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qing4;
    Việt bính: cing3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 掅


    Chữ gần giống với 掅:

    , , , , , , 㧿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢮏, 𢮑, 𢮖, 𢮩, 𢮪, 𢮫, 𢮬, 𢮭, 𢮵,

    Chữ gần giống 掅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 掅 Tự hình chữ 掅 Tự hình chữ 掅 Tự hình chữ 掅

    掅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 掅 Tìm thêm nội dung cho: 掅