Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 标尺 trong tiếng Trung hiện đại:
[biāochǐ] 1. tiêu xích; thước đo (thước có khắc độ dùng để đo mặt nền, độ cao nhà cửa hoặc độ sâu của nước)。 测量地面或建筑物高度或者标明水的深度用的有刻度的尺。
水位标尺
thước đo mực nước
2. thước ngắm。表尺的通称。
水位标尺
thước đo mực nước
2. thước ngắm。表尺的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 标
| tiêu | 标: | tiêu biểu, tiêu chuẩn; tiêu đề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尺
| sệch | 尺: | sềnh sệch (xềnh xệch) |
| xách | 尺: | mang xách |
| xích | 尺: | xích lại |
| xạch | 尺: | xe chạy xành xạch; xe chạy xọc xạch |
| xế | 尺: | xế chiều, xế tà |
| xệch | 尺: | méo xệch |
| xịch | 尺: | xịch cửa |

Tìm hình ảnh cho: 标尺 Tìm thêm nội dung cho: 标尺
